资格
资格
tư cách
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3325
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
中拥有或符合某种条件、能力或身份的凭证yōngyǒu huò fúhé mǒuzhǒng tiáojiàn、néngglì huò shēnfèn de píngzhèng
- 。
Anh ấy có đủ tư cách tham gia cuộc thi.
- 貳名danh từ
tư cách; năng lực; điều kiện (để làm gì); thâm niên
中拥有做某事的权利或能力yōngyǒu zuò mǒushì de quánlì huò néngliː
Đang tải…
资格
Phồn thể資格
tư cách
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3325
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tư cách; năng lực; điều kiện; bằng cấp
中拥有或符合某种条件、能力或身份的凭证yōngyǒu huò fúhé mǒuzhǒng tiáojiàn、néngglì huò shēnfèn de píngzhèng
- 。
Anh ấy có đủ tư cách tham gia cuộc thi.
- 貳名danh từ
tư cách; năng lực; điều kiện (để làm gì); thâm niên
中拥有做某事的权利或能力yōngyǒu zuò mǒushì de quánlì huò néngliː
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.