反美是工作赴美是生活

反美是工作赴美是生活
fǎnMěishìgōngzuòMěishìshēnghuó
phản mỹ thị công tác phó mỹ thị sinh hoạt

chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống (châm biếm những người hô hào bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chống Mỹ là công việc, sang Mỹ là cuộc sống (châm biếm những người hô hào bài ngoại nhưng gia đình lại sống ở nước ngoài)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.