/
舌
舌
thiệt
⾆bộ thiệt · 6 nétlưỡi
1 nghĩa#21477
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡi
- 。
Anh ấy thè lưỡi ra.
舌
thiệt
⾆bộ thiệt · 6 nétlưỡi (dùng trong phương ngữ Đài Loan)
1 nghĩa#21477
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡi (dùng trong phương ngữ Đài Loan)
CÁCH VIẾT
Đang tải…
舌
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡi
- 。
Anh ấy thè lưỡi ra.
舌
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
lưỡi (dùng trong phương ngữ Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.