保存

保存
bǎocún
bảo tồn

lưu giữ; bảo tồn; lưu (tập tin)

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3710
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lưu giữ; bảo tồn; lưu (tập tin)

    把东西留下来不让它坏掉bǎ dōngxi liúxiàlái búràng tā huàidiào

    • Hãy lưu tài liệu của bạn cẩn thận.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người đứng bên cạnh che chở, bảo vệ kẻ ngây thơ yếu đuối.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.