删除

删除
shānchú
san trừ

hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#5629
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    hủy bỏ; vô hiệu hóa; xóa bỏ

    把文件、文字或数据等彻底去掉bǎ wénjiàn、wénzì huò shùjù děng chèdǐ qùdiào

    • Xin hãy xóa tập tin này.

  2. động từ

    hủy bỏ; vô hiệu hóa; làm mất hiệu lực

    取消或除去某些东西qǔxiāo huò chúqù mǒuxiē dōngxi

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sách(cuốn sách, thẻ tre)HỘI Ý
  • đao(dao, lưỡi dao)BỘ

Dùng dao gạch bỏ chữ trên thẻ tre là hành động xóa, xóa bỏ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.