文件

文件
wénjiàn
văn kiện

tài liệu; văn bản; hồ sơ

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1263Lượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tài liệu; văn bản; hồ sơ

    书面的东西;用来记录信息或事项的纸张或电子数据shūmiàn de dōngxi;yònglái jìlù xìnxī huò shìxiàng de zhǐzhāng huò diànzǐ shùjù

    • Xin hãy đưa tài liệu cho tôi.

  2. danh từ

    tài liệu; văn kiện; hồ sơ; tệp (tin học)

    纸张或电子形式的书面资料zhǐzhāng huò diànzǐ xíngshì de shūmiàn zīliào

    • Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • văn(hoa văn trên ngực người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 文 vốn là hình xăm hoa văn trên ngực người, tượng trưng cho chữ viết và văn hóa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.