文件
文件
văn kiện
tài liệu; văn bản; hồ sơ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1263Lượng từ 份
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài liệu; văn bản; hồ sơ
中书面的东西;用来记录信息或事项的纸张或电子数据shūmiàn de dōngxi;yònglái jìlù xìnxī huò shìxiàng de zhǐzhāng huò diànzǐ shùjù
- 。
Xin hãy đưa tài liệu cho tôi.
- 貳名danh từ
tài liệu; văn kiện; hồ sơ; tệp (tin học)
中纸张或电子形式的书面资料zhǐzhāng huò diànzǐ xíngshì de shūmiàn zīliào
- 。
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
Đang tải…
文件
Phồn thể文
văn kiện
tài liệu; văn bản; hồ sơ
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1263Lượng từ 份
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
tài liệu; văn bản; hồ sơ
中书面的东西;用来记录信息或事项的纸张或电子数据shūmiàn de dōngxi;yònglái jìlù xìnxī huò shìxiàng de zhǐzhāng huò diànzǐ shùjù
- 。
Xin hãy đưa tài liệu cho tôi.
- 貳名danh từ
tài liệu; văn kiện; hồ sơ; tệp (tin học)
中纸张或电子形式的书面资料zhǐzhāng huò diànzǐ xíngshì de shūmiàn zīliào
- 。
Xin hãy gửi tài liệu cho tôi.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 文wénngôn ngữ; văn chương; chữ viết
- 斑bānvết mực; đốm mực
- 斌bīnvăn võ song toàn; có văn có võ
- 斋zhāiăn chay; kiêng ăn (thịt, rượu...); trai giới
- 斐fěiâm phiên tự "fei" hoặc "fi"; (văn) rực rỡ; tốt đẹp
- 斈xuéhọc; học tập
- 斉qíđều; tề chỉnh; ngang bằng
- 斒bānđốm; vằn; vệt; lốm đốm
- 斓lándùng trong 斑斕|斑斓[ban1 lan2]
- 斔yǔđơn vị đo lường cổ (khoảng 16 đấu)
- 㪯
- 㪰