生存
生存
sinh tồn
tồn tại; sinh tồn
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1813
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tồn tại; sinh tồn
中活着;继续活下去huózhе; jìxù huó xiàqù
- 。
Họ cố gắng để tồn tại.
- 貳动động từ
tồn tại; sống sót; lưu giữ
中保持活着,不死亡bǎochí huózhē,bù sǐwáng
- 。
Họ cố gắng sinh tồn.
Đang tải…
生存
Phồn thể生
sinh tồn
tồn tại; sinh tồn
HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1813
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
tồn tại; sinh tồn
中活着;继续活下去huózhе; jìxù huó xiàqù
- 。
Họ cố gắng để tồn tại.
- 貳动động từ
tồn tại; sống sót; lưu giữ
中保持活着,不死亡bǎochí huózhē,bù sǐwáng
- 。
Họ cố gắng sinh tồn.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.