生存

生存
shēngcún
sinh tồn

tồn tại; sinh tồn

HSK 6 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1813
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tồn tại; sinh tồn

    活着;继续活下去huózhе; jìxù huó xiàqù

    • Họ cố gắng để tồn tại.

  2. động từ

    tồn tại; sống sót; lưu giữ

    保持活着,不死亡bǎochí huózhē,bù sǐwáng

    • Họ cố gắng sinh tồn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sinh(sự sống, nảy mầm (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 生 vẽ hình một mầm cây đâm lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho sự sống.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.