Tới nội dung chính

记录

记录
jìlù
ký lục

ghi lại; ghi chép; hồ sơ; kỷ lục

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)4 nghĩa#1134Lượng từ 个
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ghi lại; ghi chép; hồ sơ; kỷ lục

    中用文字或其他方式把事情写下来yòng wénzì huò qítā fāngshì bǎ shìqing xiě xiàlai

    • 。

      Xin hãy ghi lại những thông tin này.

  2. 貳名danh từ

    ghi chép; hồ sơ; biên bản

    中书写下来保存的事情或信息shūxiě xiàlái bǎocún de shìqing huò xìnxī

    • 。

      Xin hãy ghi lại những thông tin này.

  3. 參名danh từ

    kỷ lục; ghi chép; hồ sơ

    中把发生的事情写下来或记在心里bǎ fāshēng de shìqing xiě xiàlai huò jì zai xīnli

    • 。

      Anh ấy đã phá kỷ lục thế giới.

  4. 肆名danh từ

    người ghi chép; thư ký ghi biên bản

    中把事情用文字或其他方式保存下来的东西bǎ shìqing yòng wénzì huò qítā fāngshì bǎocún xiàlai de dōngxi

    • 。

      Anh ấy là người ghi chép của cuộc họp.

记
jì
ký
BỘ THỦ⾔
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu