Tới nội dung chính

收藏

收藏
shōucáng
thu tàng

sưu tập; cất giữ; (Internet) đánh dấu trang

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)2 nghĩa#6649
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sưu tập; cất giữ; (Internet) đánh dấu trang

    中把东西保存起来或集中在一起bǎ dōngxi bǎocún qǐlai huò jízhōng zài yìqǐ

    • 。

      Tôi thích sưu tầm tem.

  2. 貳名danh từ

    một bộ; một bộ sưu tập

    中把喜欢的东西聚集在一起保存bǎ xǐhuān de dōngxi jùjí zài yīqǐ bǎocún

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều bộ sưu tập.

收
shōu
thu
BỘ THỦ⽁
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu