Tới nội dung chính

食物

食物
shíwù
thực vật

thức ăn; đồ ăn; ăn

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#944
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thức ăn; đồ ăn; ăn

    中可以吃的东西kěyǐ chī de dōngxi

    • 。

      Tôi thích ăn đồ ăn Trung Quốc.

食
shí
thực
BỘ THỦ⾷
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu