数据

数据
shù
số cứ

dữ liệu; số liệu

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2658
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dữ liệu; số liệu

    用数字表示的信息或事实yòng shùzì biǎoshì de xìnxī huò shìshí

    • Chúng tôi cần nhiều dữ liệu hơn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • lâu(nhiều lần, chồng chất)HÌNH THANH
  • phác(gõ nhẹ, động tác tay)BỘ

Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.