优秀

优秀
yōuxiù
ưu tú

xuất sắc; ưu tú; giỏi

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2654
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; ưu tú; giỏi

    很好;超过普通的;比别人强hěn hǎo;chāoguò pǔtōng de;bǐ biérén qiáng

    • Anh ấy là một học sinh xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người nổi trội hơn hẳn kẻ khác chính là người ưu tú.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.