- 了liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))HỘI Ý
Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.
xuất sắc; tuyệt vời; đáng khâm phục
xuất sắc; tuyệt vời; đáng khâm phục
中很好、非常出色或令人敬佩hěn hǎo、fēicháng chūcsè huò lìng rén jìngpèi
Bạn thật tuyệt vời!
tuyệt vời; ghê gớm; không thể xem thường
Bạn thật là tuyệt vời!
phi thường; xuất sắc; đáng nể
中非常好,很出色fēicháng hǎo, hěn chūcsè
Anh ấy thật sự là một người phi thường!
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
xuất sắc; tuyệt vời; đáng khâm phục
xuất sắc; tuyệt vời; đáng khâm phục
中很好、非常出色或令人敬佩hěn hǎo、fēicháng chūcsè huò lìng rén jìngpèi
Bạn thật tuyệt vời!
tuyệt vời; ghê gớm; không thể xem thường
Bạn thật là tuyệt vời!
phi thường; xuất sắc; đáng nể
中非常好,很出色fēicháng hǎo, hěn chūcsè
Anh ấy thật sự là một người phi thường!
Đứng dậy là tự mình vận động đôi chân mà đi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.