了不起

了不起
liǎobu
liễu bất khởi

xuất sắc; tuyệt vời; đáng khâm phục

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#1927
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; tuyệt vời; đáng khâm phục

    很好、非常出色或令人敬佩hěn hǎo、fēicháng chūcsè huò lìng rén jìngpèi

    • Bạn thật tuyệt vời!

  2. tính từ

    tuyệt vời; ghê gớm; không thể xem thường

    • Bạn thật là tuyệt vời!

  3. tính từ

    phi thường; xuất sắc; đáng nể

    非常好,很出色fēicháng hǎo, hěn chūcsè

    • Anh ấy thật sự là một người phi thường!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • liễu(đứa trẻ sơ sinh (tượng hình, hình người cuộn tròn không có tay))HỘI Ý

Hình ảnh đứa bé cuộn tròn gợi ý sự hoàn tất, kết thúc.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.