低劣
低劣
đê liệt
kém chất lượng; thấp kém; tồi tệ
3 nghĩa#18847
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kém chất lượng; thấp kém; tồi tệ
- 。
Chất lượng của sản phẩm này rất kém.
- 貳形tính từ
kém chất lượng; tồi tệ; thấp kém
- 。
Chất lượng sản phẩm này kém.
- 參形tính từ
kém cỏi; tồi tệ; thấp kém
Đang tải…
低劣
Phồn thể低
đê liệt
kém chất lượng; thấp kém; tồi tệ
3 nghĩa#18847
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kém chất lượng; thấp kém; tồi tệ
- 。
Chất lượng của sản phẩm này rất kém.
- 貳形tính từ
kém chất lượng; tồi tệ; thấp kém
- 。
Chất lượng sản phẩm này kém.
- 參形tính từ
kém cỏi; tồi tệ; thấp kém
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 你nǐbạn; anh; chị
- 他tāanh ấy; ông ấy
- 人rénngười; con người
- 会huìbiết (làm việc gì, kỹ năng học được): 会说汉语 = biết nói tiếng Hán; có thể
- 来láiđến; lại; tới
- 做zuòlàm
- 但dànnhưng; nhưng mà; tuy nhiên; vẫn
- 个gècái; con; người (lượng từ chung)
- 像xiànggiống; tương tự; có vẻ
- 从cóngtừ (từ … đến …)
- 们menhậu tố số nhiều (dùng cho đại từ nhân xưng và danh từ chỉ người)
- 并bìngvà; hơn nữa; vả lại