Tới nội dung chính

低劣

低劣
dīliè
đê liệt

kém chất lượng; thấp kém; tồi tệ

3 nghĩa#18847
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kém chất lượng; thấp kém; tồi tệ

    • 。

      Chất lượng của sản phẩm này rất kém.

  2. 貳形tính từ

    kém chất lượng; tồi tệ; thấp kém

    • 。

      Chất lượng sản phẩm này kém.

  3. 參形tính từ

    kém cỏi; tồi tệ; thấp kém

低
dī
đê
BỘ THỦ⼈
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu