Tới nội dung chính

出色

出色
chūsè
xuất sắc

xuất sắc; nổi bật; xuất chúng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2775
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    xuất sắc; nổi bật; xuất chúng

    中很好、很出众、超过一般水平hěn hǎo、hěn chūzhòng、chāoguò yībān shuǐpíng

    • 。

      Anh ấy là một học sinh rất xuất sắc.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu