出色

出色
chū
xuất sắc

xuất sắc; nổi bật; xuất chúng

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#2775
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    xuất sắc; nổi bật; xuất chúng

    很好、很出众、超过一般水平hěn hǎo、hěn chūzhòng、chāoguò yībān shuǐpíng

    • Anh ấy là một học sinh rất xuất sắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mầm cây vươn lên khỏi hố đất — đó là ý nghĩa của 'ra ngoài'.

LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA12

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.