Tới nội dung chính

差劲

差劲
chàjìn
sai kình

kém cỏi; tệ; dở

4 nghĩa#5149
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    kém cỏi; tệ; dở

    中质量不好;不令人满意zhìliàng búhǎo;búlìngrén mǎnyì

    • 。

      Biểu hiện của anh ấy rất tệ.

  2. 貳形tính từ

    kém cỏi; tệ; thất vọng

    中质量不好;做得不够好zhìliàng búhǎo;zuò de búgoù hǎo

    • 。

      Màn trình diễn của anh ấy quá tệ.

  3. 參形tính từ

    không tốt; xấu; bất thiện

    中不好;质量低;水平不高búhǎo;zhìliàng dī;shuǐpíng búgāo

  4. 肆形tính từ

    vô dụng; không dùng được

    中不好;质量差;不值得称赞búhǎo;zhìliàng chà;búzhíde chēngzàn

    • 。

      Biểu hiện của anh ấy quá tệ.

差
chā
sai
BỘ THỦ⼯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu