恶劣

恶劣
èliè
ác liệt

tồi tệ; xấu xa; khắc nghiệt

HSK 5 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7654
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tồi tệ; xấu xa; khắc nghiệt

    非常坏;令人厌恶fēicháng huài;lìng rén yànwù

    • Thời tiết rất khắc nghiệt.

  2. tính từ

    tồi tệ; xấu xa; (thời tiết) khắc nghiệt

    很坏;质量差;令人厌烦hěn huài;zhìliàng chà;lìng rén yànfán

  3. tính từ

    đáng ghét; khốn nạn; đê tiện

    品质很坏;令人厌恶pǐnzhì hěn huài;lìng rén yànwù

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Miệng phát ra tiếng ghê tởm, ác cảm khi thấy điều xấu xa.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.