- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
中过去的时间;在某个时间之前guòqù de shíjiān;zài mǒugerenge shíjiān zhīqián
Trước đây tôi sống ở đây.
Trước đây cô ấy là một giáo viên.
Tôi từ trên núi xuống.
trước đây; trước kia; trước đó
中过去的时间;在某个时间点之前的日子guòqù de shíjiān; zài mǒu ge shíjiāndiǎn zhīqián de rìzi
Trước đây anh ấy là giáo viên, bây giờ đã chuyển sang làm kinh doanh rồi.
trước đây; trước đó; trước khi
中过去的时间;已经发生过的日子guòqù de shíjiān; yǐjīng fāshēnguò de rìzi
Trước đây anh ấy là giáo viên, bây giờ thì kinh doanh.
cái trước; ... trước (tháng trước, tuần trước,…)
中过去的时间;不是现在的时候guòqù de shíjiān; búshì xiànzài de shíhou
Trước đây tôi sống ở đây.
Trước đây anh ấy là đầu bếp, còn bây giờ đã chuyển sang kinh doanh rồi.
trước đây; trước đó
trước đây; trước đó
中过去的时间;在某个时间之前guòqù de shíjiān;zài mǒugerenge shíjiān zhīqián
Trước đây tôi sống ở đây.
Trước đây cô ấy là một giáo viên.
Tôi từ trên núi xuống.
trước đây; trước kia; trước đó
中过去的时间;在某个时间点之前的日子guòqù de shíjiān; zài mǒu ge shíjiāndiǎn zhīqián de rìzi
Trước đây anh ấy là giáo viên, bây giờ đã chuyển sang làm kinh doanh rồi.
trước đây; trước đó; trước khi
中过去的时间;已经发生过的日子guòqù de shíjiān; yǐjīng fāshēnguò de rìzi
Trước đây anh ấy là giáo viên, bây giờ thì kinh doanh.
cái trước; ... trước (tháng trước, tuần trước,…)
中过去的时间;不是现在的时候guòqù de shíjiān; búshì xiànzài de shíhou
Trước đây tôi sống ở đây.
Trước đây anh ấy là đầu bếp, còn bây giờ đã chuyển sang kinh doanh rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.