Tới nội dung chính

今后

今后
jīnhòu
kim hậu

từ nay về sau; sau này

HSK 2 (3.0)4 nghĩa#5717
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    từ nay về sau; sau này

    中从现在开始以后的时间cóng xiànzài kāishǐ yǐhòu de shíjiān

    • 。

      Từ nay về sau tôi sẽ cố gắng hơn.

  2. 貳副trạng từ

    từ nay về sau; sau này

    中从现在开始的将来时间cóng xiànzài kāishǐ de jiānglái shíjiān

  3. 參名danh từ

    từ nay về sau; sau này

    中从现在开始以后的时间cóng xiànzài kāishǐ yǐhòu de shíjiān

    • 。

      Sau này tôi sẽ cố gắng hơn nữa.

  4. 肆副trạng từ

    từ nay về sau; sau này

    中从现在开始以后的时间cóng xiànzài kāishǐ yǐhòu de shíjiān

今
jīn
kim
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu