在此之前

在此之前
zàizhīqián
tại thử chi tiền

trước đây; trước đó; trước khi

3 nghĩa#10368
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. trước đây; trước đó; trước khi

    在这个时间或事件之前;已经过去的时间zài zhège shíjiān huò shìjiàn zhī qián; yǐjīng guòqù de shíjiān

  2. trạng từ

    trước đây; trước đó

    在这个时间或事情之前;之前的时候zài zhège shíjiān huò shìqing zhī qián; zhīqián de shíhou

    • Trước đây, tôi chưa từng gặp anh ấy.

  3. tổ tiên của họ; trước đó

    在这个时间或事件之前的时候zài zhège shíjiān huò shìjiàn zhī qián de shíhou

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.