Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.
前面
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
NGHĨA
- 壹名danh từ
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
中某个事物或地方的正面方向;靠前的位置mǒu ge shìwù huò dìfang de zhèngmiàn fāngxiàng; kàoqián de wèizhì
- 。
Phía trước có một cửa hàng.
- 貳名danh từ
trước; phía trước; trước đây; phía trên
中某人或某物面向的方向;位置靠前的地方mǒurén huò mǒuwù miànxiàng de fāngxiàng;wèizhì kàoqián de dìfang
- 參名danh từ
phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)
中位置在前;已经说过的内容wèizhì zài qián;yǐjīng shuōguò de nèiróng
- 肆名danh từ
phía trước; đằng trước; ở trên (trong văn bản)
中指空间或时间上靠前的部分zhǐ kōngjiān huò shíjiān shang kàoqián de bùfen
- 伍名danh từ
cũng đọc là [qian2 mian5]
中位置靠前的地方wèizhì kàoqián de dìfang
解字
GIẢI TỰphía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
NGHĨA
- 壹名danh từ
phía trước; mặt trước; ở trên (trong văn bản)
中某个事物或地方的正面方向;靠前的位置mǒu ge shìwù huò dìfang de zhèngmiàn fāngxiàng; kàoqián de wèizhì
- 。
Phía trước có một cửa hàng.
- 貳名danh từ
trước; phía trước; trước đây; phía trên
中某人或某物面向的方向;位置靠前的地方mǒurén huò mǒuwù miànxiàng de fāngxiàng;wèizhì kàoqián de dìfang
- 參名danh từ
phía trước; phần trên (đã nêu trước đó)
中位置在前;已经说过的内容wèizhì zài qián;yǐjīng shuōguò de nèiróng
- 肆名danh từ
phía trước; đằng trước; ở trên (trong văn bản)
中指空间或时间上靠前的部分zhǐ kōngjiān huò shíjiān shang kàoqián de bùfen
- 伍名danh từ
cũng đọc là [qian2 mian5]
中位置靠前的地方wèizhì kàoqián de dìfang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 到dàođến; tới; đạt đến
- 别biéchia tay; rời xa
- 前qiántrước; phía trước; trước đây; cũ (trước đây)
- 刚gāngcứng; rắn; mạnh mẽ
- 分fēnchia; tách; phân chia
- 克kècó thể; có khả năng
- 刀dāodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi
- 副fùphó; thứ; phụ
- 剩shèngcòn lại; thừa
- 则zé(văn) nhưng; thì; mà
- 剑jiànbiến thể của 劍|剑[jian4]
- 切qiènhất định; tuyệt đối (không)