Tới nội dung chính

以往

以往
yǐwǎng
dĩ vãng

trước đây; trước kia; dĩ vãng

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#6538
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    trước đây; trước kia; dĩ vãng

    中过去的时间;已经过去的日子guòqù de shíjiān; yǐjīng guòqù de rìzi

    • 。

      Trước đây anh ấy rất thích vận động.

以
yǐ
dĩ
BỘ THỦ⼈
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu