- 人nhân(người (tượng hình))BỘ
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
trước đây; trước kia; dĩ vãng
trước đây; trước kia; dĩ vãng
中过去的时间;已经过去的日子guòqù de shíjiān; yǐjīng guòqù de rìzi
Trước đây anh ấy rất thích vận động.
trước đây; trước kia; dĩ vãng
trước đây; trước kia; dĩ vãng
中过去的时间;已经过去的日子guòqù de shíjiān; yǐjīng guòqù de rìzi
Trước đây anh ấy rất thích vận động.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.