Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
/
原来
原来
nguyên lai
hoá ra; thì ra; nguyên lai
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#977
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hoá ra; thì ra; nguyên lai
中用来表示发现或认识到某个事实yònglái biǎoshì fāxiàn huò rènshi dào mǒu ge shìshí
- !
Hoá ra bạn ở đây!
- 貳副trạng từ
vốn là; ban đầu; hóa ra (khi nhận ra điều gì)
中最初的时候;从前。zuìchū de shíhou;cóngqián。
- 參形tính từ
vốn là; nguyên là; hóa ra (khi phát hiện điều gì)
中本来的;最初的běnlái de;zuìchū de
- 。
Anh ấy vốn là giáo viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA9
- dĩ tiền · trước đây; trước đó
- tiên tiền · trước đây; trước kia; trước đó
- sơ · lúc đầu; ban đầu; sơ khai
- kỳ thực · thực ra; thực chất; thật ra
- bản lai · nguyên bản; gốc; vốn có
- nguyên tiên · ban đầu; nguyên trước đây
- nguyên thuỷ · nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
- nguyên bản · ban đầu; nguyên trước đây
- đương sơ · đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy
原来
Phồn thể原來
nguyên lai
hoá ra; thì ra; nguyên lai
HSK 4 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#977
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹副trạng từ
hoá ra; thì ra; nguyên lai
中用来表示发现或认识到某个事实yònglái biǎoshì fāxiàn huò rènshi dào mǒu ge shìshí
- !
Hoá ra bạn ở đây!
- 貳副trạng từ
vốn là; ban đầu; hóa ra (khi nhận ra điều gì)
中最初的时候;从前。zuìchū de shíhou;cóngqián。
- 參形tính từ
vốn là; nguyên là; hóa ra (khi phát hiện điều gì)
中本来的;最初的běnlái de;zuìchū de
- 。
Anh ấy vốn là giáo viên.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA9
- dĩ tiền · trước đây; trước đó
- tiên tiền · trước đây; trước kia; trước đó
- sơ · lúc đầu; ban đầu; sơ khai
- kỳ thực · thực ra; thực chất; thật ra
- bản lai · nguyên bản; gốc; vốn có
- nguyên tiên · ban đầu; nguyên trước đây
- nguyên thuỷ · nguyên thủy; sơ khai; ban đầu; nguyên bản
- nguyên bản · ban đầu; nguyên trước đây
- đương sơ · đến lúc đó; khi đó; đến lúc ấy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 原yuántrước; trước đây; phía trước; cựu; tiền
- 厩jiùvững chắc; kiên cố; bền vững
- 厚hòudày; hậu hĩnh; (bóng) sâu sắc
- 压yāép; đè; nén; áp lực
- 厂chǎngnhà máy; xí nghiệp; công xưởng
- 厄ètai ách; hoạn nạn
- 厅tīngsảnh; phòng khách; phòng lớn
- 厨chúdạng cũ của 廚|厨[chú]
- 质zhìtính chất; bản chất; chất lượng
- 历lìnếm thử; trải nghiệm
- 厉lìnghiêm nghị; lạnh lẽo; oai nghiêm
- 厌yànchán ghét; ngán ngẩm; (yếu tố kết hợp) ghét; chán