中国人民解放军空军

中国人民解放军空军
ZhōngguóRénmínJiěfàngjūnKōngjūn
trung quốc nhân dân giải phóng quân không quân

Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Không quân Quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc

    • Không quân Giải phóng Nhân dân Trung Quốc là không quân của Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.