不同
không giống nhau; khác nhau
NGHĨA
- 壹形tính từ
không giống nhau; khác nhau
中不是一样的;有差别búshì yīyàng de;yǒu chābiè
- 。
Chúng tôi có những ý kiến khác nhau.
- 。
Phương pháp học tập của mỗi người đều khác nhau.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Có một số người không đồng ý.
- 貳形tính từ
khác nhau; khác biệt; bất đồng
中不是一样的;差别大búshì yīyàng de;chābié dà
- 。
Ý nghĩa của hai từ này khác nhau.
- 。
Mỗi người đều có cách học khác nhau.
- 參形tính từ
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不一样;有差别bù yīyàng; yǒu chābiē
- 肆形tính từ
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不相同;有差别bù xiāngtóng; yǒu chābié
không giống nhau; khác nhau
NGHĨA
- 壹形tính từ
không giống nhau; khác nhau
中不是一样的;有差别búshì yīyàng de;yǒu chābiè
- 。
Chúng tôi có những ý kiến khác nhau.
- 。
Phương pháp học tập của mỗi người đều khác nhau.
+ 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
- 。
Có một số người không đồng ý.
- 貳形tính từ
khác nhau; khác biệt; bất đồng
中不是一样的;差别大búshì yīyàng de;chābié dà
- 。
Ý nghĩa của hai từ này khác nhau.
- 。
Mỗi người đều có cách học khác nhau.
- 參形tính từ
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不一样;有差别bù yīyàng; yǒu chābiē
- 肆形tính từ
khác nhau; không giống nhau; bất đồng
中不相同;有差别bù xiāngtóng; yǒu chābié
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.