Tới nội dung chính

不同

不同
bùtóng
bất đồng

không giống nhau; khác nhau

HSK 2 (3.0)4 nghĩa#569
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    không giống nhau; khác nhau

    中不是一样的;有差别búshì yīyàng de;yǒu chābiè

    • 。

      Chúng tôi có những ý kiến khác nhau.

    • 。

      Phương pháp học tập của mỗi người đều khác nhau.

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • 。

      Có một số người không đồng ý.

  2. 貳形tính từ

    khác nhau; khác biệt; bất đồng

    中不是一样的;差别大búshì yīyàng de;chābié dà

    • 。

      Ý nghĩa của hai từ này khác nhau.

    • 。

      Mỗi người đều có cách học khác nhau.

  3. 參形tính từ

    khác nhau; không giống nhau; bất đồng

    中不一样;有差别bù yīyàng; yǒu chābiē

  4. 肆形tính từ

    khác nhau; không giống nhau; bất đồng

    中不相同;有差别bù xiāngtóng; yǒu chābié

不
bù
bất
BỘ THỦ⼀
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu