Tới nội dung chính

相同

相同
xiāngtóng
tương đồng

giống nhau; tương đồng

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)1 nghĩa#2365
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    giống nhau; tương đồng

    中完全一样;没有区别wánquán yīyàng; méiyǒu qūbié

    • 。

      Suy nghĩ của chúng tôi giống nhau.

相
xiāng
tương
BỘ THỦ⽬
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu