差别

差别
chābié
sai biệt

sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8468
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch

    两个事物不相同的地方liǎng gè shìwù bù xiāngtóng de dìfang

    • Giữa họ không có sự khác biệt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.