Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差别
差别
sai biệt
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8468
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
中两个事物不相同的地方liǎng gè shìwù bù xiāngtóng de dìfang
- 。
Giữa họ không có sự khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
差别
Phồn thể差別
sai biệt
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#8468
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sự khác biệt; sự phân biệt; chênh lệch
中两个事物不相同的地方liǎng gè shìwù bù xiāngtóng de dìfang
- 。
Giữa họ không có sự khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA3
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.