两样
两样
lưỡng dạng
khác nhau; khác biệt
1 nghĩa#8133
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
khác nhau; khác biệt
中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de
- 。
Hai thứ này không giống nhau.
Đang tải…
两样
Phồn thể兩樣
lưỡng dạng
khác nhau; khác biệt
1 nghĩa#8133
NGHĨA
NGHĨA
- 壹形tính từ
khác nhau; khác biệt
中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de
- 。
Hai thứ này không giống nhau.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.