Tới nội dung chính

两样

两样
liǎngyàng
lưỡng dạng

khác nhau; khác biệt

1 nghĩa#8133
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    khác nhau; khác biệt

    中不同的;不一样的bù tóng de;bù yī yàng de

    • 。

      Hai thứ này không giống nhau.

两
liǎng
lưỡng
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu