- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
hoàn toàn giống nhau; y hệt như đúc [thành ngữ]
hoàn toàn giống nhau; y hệt như đúc [thành ngữ]
中完全相同;没有任何区别wánquán xiāngtóng;méiyǒu rènhè qūbié
Họ trông giống hệt nhau.
giống hệt nhau; y chang nhau [thành ngữ]
中完全相同,没有任何区别wánquán xiāngtóng, méiyǒu rènhé qūbié
hoàn toàn giống nhau; y hệt như đúc [thành ngữ]
hoàn toàn giống nhau; y hệt như đúc [thành ngữ]
中完全相同;没有任何区别wánquán xiāngtóng;méiyǒu rènhè qūbié
Họ trông giống hệt nhau.
giống hệt nhau; y chang nhau [thành ngữ]
中完全相同,没有任何区别wánquán xiāngtóng, méiyǒu rènhé qūbié
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.