Tới nội dung chính

同样

同样
tóngyàng
đồng dạng

như nhau; giống nhau; tương tự

HSK 2 (3.0)2 nghĩa#1140
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    như nhau; giống nhau; tương tự

    中一样的;相同的yīyàng de;xiāngtóng de

    • 。

      Chúng tôi có cùng sở thích.

  2. 貳副trạng từ

    tương tự; giống nhau; cũng vậy

    中用同一个方式;也是如此yòng tóngyī ge fāngshì; yěshì rúcǐ

    • 。

      Chúng tôi có cùng sở thích.

同
tóng
đồng
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu