Sai biệt như lông dê không đều, mỗi sợi mỗi khác nhau.
/
差异
差异
sai dị
chênh lệch; sự khác biệt; hiệu số
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12377
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chênh lệch; sự khác biệt; hiệu số
中两个或多个事物不同的地方liǎng ge huò duō ge shìwù búòng de dìfang
- 。
Giữa họ có sự khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰLIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
差异
Phồn thể差異
sai dị
chênh lệch; sự khác biệt; hiệu số
HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12377
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chênh lệch; sự khác biệt; hiệu số
中两个或多个事物不同的地方liǎng ge huò duō ge shìwù búòng de dìfang
- 。
Giữa họ có sự khác biệt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN
ĐỒNG NGHĨA4
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.