Tới nội dung chính

差异

差异
chāyì
sai dị

chênh lệch; sự khác biệt; hiệu số

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#12377
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chênh lệch; sự khác biệt; hiệu số

    中两个或多个事物不同的地方liǎng ge huò duō ge shìwù búòng de dìfang

    • 。

      Giữa họ có sự khác biệt.

差
chā
sai
BỘ THỦ⼯
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu