各种

各种
zhǒng
các chủng

mọi loại; các loại; đủ loại

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2214
NGHĨA

NGHĨA

  1. đại từ

    mọi loại; các loại; đủ loại

    不同的种类;多种多样的东西búyòng de zhǒngléi; duō zhǒng duōyàng de dōngxi

    • Ở đây có đủ các loại sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • truy(bước chân đến, đi xuống)HỘI Ý
  • khẩu(miệng, cửa)BỘ

Mỗi người bước đến cửa đều mang theo tiếng nói riêng của mình.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.