Tới nội dung chính

各种

各种
gèzhǒng
các chủng

mọi loại; các loại; đủ loại

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2214
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    mọi loại; các loại; đủ loại

    中不同的种类;多种多样的东西búyòng de zhǒngléi; duō zhǒng duōyàng de dōngxi

    • 。

      Ở đây có đủ các loại sách.

各
gè
các
BỘ THỦ⼝
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu