一年被蛇咬,十年怕井绳

一年被蛇咬,十年怕井绳
niánbèishéyǎo,shíniánjǐngshéng
NGHĨA

NGHĨA

Chưa có định nghĩa cho từ này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý

Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.