/
黾
黾
mẫn
⿌bộ mãnh · 8 nétcố gắng; nỗ lực
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cố gắng; nỗ lực
- 。
Anh ấy cố gắng làm việc.
黾
mãnh
⿌bộ mãnh · 8 nétcon cóc; con thiềm thừ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con cóc; con thiềm thừ
- 。
Con cóc này rất nhỏ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
黾
Phồn thể黽
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
cố gắng; nỗ lực
- 。
Anh ấy cố gắng làm việc.
黾
Phồn thể黽
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
con cóc; con thiềm thừ
- 。
Con cóc này rất nhỏ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.