Tới nội dung chính

黾

黾
mǐn
mẫn
⿌bộ mãnh · 8 nét

cố gắng; nỗ lực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    cố gắng; nỗ lực

    • 。

      Anh ấy cố gắng làm việc.

黾
měng
mẫn
BỘ THỦ⿌
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu