⼲
can · khô
gān (gan1)
Bộ thủ số 51 · 3 nét (第 51 部首 · 3 画 dì 51 bùshǒu · 3 huà)
Bộ thủ ⼲ (can) — nghĩa: khô, 3 nét.
Nguồn gốc & mẹo nhớ
Bộ thủ này tượng hình một cái khiên (lá chắn) trong giáp cốt văn cổ, sau được sử dụng để chỉ các khái niệm về sự khô, rồi mở rộng ra có nghĩa là "chân", "thân chính", hay "trục chính".
Mẹo nhớ: Hình dáng ba nét của ⼲ giống như một cái khiên hoặc thân cây khô ráo.
Chữ chứa bộ này (含此部首的字 hán cǐ bùshǒu de zì)
7 chữvà; hơn nữa; vả lại
HSK 36 nét
năm
HSK 16 nét
(văn) bằng phẳng; bằng phẳng mặt đất
6 nét
may mắn; hạnh phúc; may
8 nét
cùng nhau; và; hơn nữa
8 nét
đần độn; chậm chạp
9 nét
làm (干什么 = làm gì); làm việc
HSK 113 nét
Thử nhớ xem
Vài câu ngắn, không tính điểm, không cần đăng nhập.
Câu 1 / 5
Bộ thủ chính của chữ 幵 là gì?
Bộ thủ liên quan (相关部首 xiāngguān bùshǒu)
Cùng số nét hoặc gần kề trong bảng 214 bộ thủ.