Tới nội dung chính

恶心

恶心
ěxīn
ác tâm

buồn nôn; ghê tởm; kinh tởm

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)4 nghĩa#1473
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    buồn nôn; ghê tởm; kinh tởm

    中令人不舒服、厌烦的感觉lìng rén bù shūfu、yànyuàn de gǎnjuéɛ

    • 。

      Mùi vị này thật kinh tởm.

  2. 貳形tính từ

    buồn nôn; ghê tởm; kinh tởm

    中令人感到不舒服、厌烦的lìng rén gǎndào bù shūfu、yànfán de

  3. 參动động từ

    buồn nôn; ghê tởm

    中感到身体不舒服、想吐的感觉gǎndào shēntǐ bù shūfu、xiǎng tù de gǎnjué

    • 。

      Tôi hơi buồn nôn.

  4. 肆动động từ

    buồn nôn; ghê tởm; (cố tình) làm người khác xấu hổ

    中使人感到不舒服、厌烦或羞愧shǐ rén gǎndào bù shūfu、yànfán huò xiūkuì

    • 。

      Bạn đừng làm tôi khó chịu nữa.

恶
ě
ác
BỘ THỦ⼼
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu