- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; bực bội; không thoải mái
khó chịu; bực bội; không thoải mái
中感到不舒服、不愉快、生气gǎndào bù shūfu、bù yúkuài、shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không vui.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ hơi khó chịu.
khó chịu; không vui; bực bội
中心情不好;感到烦恼、不愉快xīnqíng búhǎo; gǎndào fányǔ、búyúkuài
không vui; khó chịu; bực bội
中感到不满意或者不舒服的样子gǎndào búmǎnyìyì huòzhěshě búshūfu de yàngzi
Hôm nay anh ấy trông rất khó chịu.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
khó chịu; bực bội; không thoải mái
khó chịu; bực bội; không thoải mái
中感到不舒服、不愉快、生气gǎndào bù shūfu、bù yúkuài、shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ không vui.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
Hôm nay anh ấy trông có vẻ hơi khó chịu.
khó chịu; không vui; bực bội
中心情不好;感到烦恼、不愉快xīnqíng búhǎo; gǎndào fányǔ、búyúkuài
không vui; khó chịu; bực bội
中感到不满意或者不舒服的样子gǎndào búmǎnyìyì huòzhěshě búshūfu de yàngzi
Hôm nay anh ấy trông rất khó chịu.
không vui; khó chịu; bực bội
中不高兴;感到不舒服或生气bù gāoxìng;gǎndào bù shūfu huò shēngqì
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.