不舒服

不舒服
shūfu
bất thư phục

khó chịu; không khỏe

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khó chịu; không khỏe

    • Hôm nay tôi hơi khó chịu.

  2. tính từ

    khó chịu; không khỏe

  3. tính từ

    khó chịu; không khỏe

  4. tính từ

    bất an; lo lắng; không yên

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.