Tới nội dung chính

舒服

舒服
shūfu
thư phục

thoải mái; dễ chịu

HSK 3 (2.0)HSK 2 (3.0)2 nghĩa#976
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    thoải mái; dễ chịu

    中感到放松、愉快,身体或心情没有不适gǎndào fàngōng、yúkuài, shēntǐ huò xīnqíng méiyǒu búshì

    • 。

      Tôi cảm thấy rất thoải mái.

  2. 貳形tính từ

    thoải mái; dễ chịu

    中感到放松、舒适、不难受的样子gǎndào fàngsōng、shūshì、bù nánshòu de yàngzi

    • 。

      Hôm nay tôi cảm thấy rất thoải mái.

舒
shū
thư
BỘ THỦ⾆
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu