- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; không khỏe
khó chịu; không khỏe
中身体或精神感到难受、不舒服shēntǐ huò jīngshén gǎndào nánshòu、bù shūfu
Anh ấy không khỏe.
khó chịu; bất khỏe; không khỏe
中身体不舒服;感到不自在shēntǐ bù shūfu;gǎndào bù zìzài
không vui; khó chịu; bực bội
中身体或心情不舒服、不愉快的状态shēntǐ huò xīnqíng bù shūfu、bù yúkuài de zhuàngtài
Hôm nay anh ấy cảm thấy không khỏe.
khó chịu; không khỏe
khó chịu; không khỏe
中身体或精神感到难受、不舒服shēntǐ huò jīngshén gǎndào nánshòu、bù shūfu
Anh ấy không khỏe.
khó chịu; bất khỏe; không khỏe
中身体不舒服;感到不自在shēntǐ bù shūfu;gǎndào bù zìzài
không vui; khó chịu; bực bội
中身体或心情不舒服、不愉快的状态shēntǐ huò xīnqíng bù shūfu、bù yúkuài de zhuàngtài
Hôm nay anh ấy cảm thấy không khỏe.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.