不适

不适
shì
bất thích

khó chịu; không khỏe

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#12717
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    khó chịu; không khỏe

    身体或精神感到难受、不舒服shēntǐ huò jīngshén gǎndào nánshòu、bù shūfu

    • Anh ấy không khỏe.

  2. tính từ

    khó chịu; bất khỏe; không khỏe

    身体不舒服;感到不自在shēntǐ bù shūfu;gǎndào bù zìzài

  3. tính từ

    không vui; khó chịu; bực bội

    身体或心情不舒服、不愉快的状态shēntǐ huò xīnqíng bù shūfu、bù yúkuài de zhuàngtài

    • Hôm nay anh ấy cảm thấy không khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý

Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.