- 不bất(không, phủ định (tượng hình – hình chim bay lên không trở xuống))HỘI Ý
Bất là hình ảnh con chim bay vút lên cao mà không chịu quay về.
khó chịu; không dễ chịu
khó chịu; không dễ chịu
中令人感到不舒服、难受的lìngrén gǎndào bù shūfu、nánshòu de
Trong lòng anh ấy rất khó chịu.
khó chịu; đau khổ; không dễ chịu
中令人感到痛苦、难以承受的lìng rén gǎndào ténɡkǔ、nán yǐ chéngshòu de
khó chịu; không dễ chịu
khó chịu; không dễ chịu
中令人感到不舒服、难受的lìngrén gǎndào bù shūfu、nánshòu de
Trong lòng anh ấy rất khó chịu.
khó chịu; đau khổ; không dễ chịu
中令人感到痛苦、难以承受的lìng rén gǎndào ténɡkǔ、nán yǐ chéngshòu de
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.