Tới nội dung chính

严密

严密
yánmì
nghiêm mật

chặt chẽ; nghiêm mật; kín đáo; chặt (không hở)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#13827
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    chặt chẽ; nghiêm mật; kín đáo; chặt (không hở)

    中紧密而没有漏洞;很严谨jǐnmì ér méiyǒu lòudòng;hěn yánnjǐn

    • 。

      Kế hoạch này rất chặt chẽ.

严
yán
nghiêm
BỘ THỦ⼀
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu