反击

反击
fǎn
phản kích

phản kích; đánh trả; phản công

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#6254
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phản kích; đánh trả; phản công

    用力打回去;进行反攻yònglì dǎ huí qù; jìnxíng fǎngōng

    • Họ bắt đầu phản công rồi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hán(vách đá dốc)BỘ
  • hựu(bàn tay phải)HỘI Ý

Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.