阎王好见,小鬼难当

阎王好见,小鬼难当
Yánwánghǎojiàn,xiǎoguǐnándāng

Diêm Vương dễ gặp, tiểu quỷ khó đối phó (cấp trên dễ tính nhưng đám tay sai lại gây khó dễ) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Diêm Vương dễ gặp, tiểu quỷ khó đối phó (cấp trên dễ tính nhưng đám tay sai lại gây khó dễ) [thành ngữ]

    • Diêm Vương dễ gặp, tiểu quỷ khó đối phó.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.