Tới nội dung chính

臽

臽
xiàn
hãm
⾅bộ cữu · 8 nét

hố; hầm (cổ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hố; hầm (cổ)

臽
xiàn
hãm
BỘ THỦ⾅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu