汉语
Tới nội dung chính
/
vi
en
Aa
臽
臽
🔊
xiàn
hãm
⾅
bộ cữu · 8 nét
hố; hầm (cổ)
1 nghĩa
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
Dạng cũ của
陷
NGHĨA
壹
名
danh từ
hố; hầm (cổ)
臽
xiàn
hãm
BỘ THỦ
⾅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
臽
🔊
xiàn
hãm
⾅
bộ cữu · cối
hố; hầm (cổ)
1 nghĩa
8 nét
Nghĩa
1
Nguồn gốc
Liên quan
NGHĨA
Dạng cũ của
陷
NGHĨA
壹
名
danh từ
hố; hầm (cổ)
笔顺
CÁCH VIẾT
Tập viết
Đang tải…
臽
xiàn
hãm
BỘ THỦ
⾅
8 nét
Mở mục từ của chữ này
TỪ LIÊN QUAN
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
与
🔊
yǔ
(văn) và; cùng với
旧
🔊
jiù
cũ; cũ kỹ; cựu
举
🔊
jǔ
dạng khác của 舉|举[jǔ]
兴
🔊
xìng
hứng thú; hứng khởi; cảm hứng
臼
🔊
jiù
cối giã
臾
🔊
yú
chốc lát; khoảnh khắc
臿
🔊
chā
xay tách vỏ trấu; sàng lọc thóc lúa
舀
🔊
yǎo
múc; xúc
舁
🔊
yú
khiêng; nâng (cùng nhau)
舂
🔊
chōng
giã (gạo); đâm; giã bằng cối
舄
🔊
xì
giày (cổ, có đế kép)
舅
🔊
jiù
cậu (anh/em trai của mẹ)
Báo lỗi trang
·
Dữ liệu
OtterDict
Tra cứu
Từ điển
Bộ thủ
Ngữ pháp
Hán-Việt
Quét Ảnh
Viết tay
Dịch nhanh
Phòng Đọc
Pinyin
Học
Ôn tập
Sổ tay
Thi thử
Luyện Nói
861 bài, sáu cấp.
Bài đầu không cần tài khoản.
Từ điển
Quét Ảnh
Ôn tập
Sổ tay