Con chó hung hãng cắn người – hình ảnh của kẻ phạm tội.
犯
tội phạm; can phạm
NGHĨA
- 壹名danh từ
tội phạm; can phạm
中做坏事、违反法律的人zuò huàishì、wéifǎn fǎlǜ de rén
- 。
Anh ta là một tội phạm.
- 貳动động từ
vi phạm; xúc phạm
中违反;不遵守wéifǎn;búzūnshǒu
- 。
Anh ấy đã phạm một sai lầm.
- 參动động từ
mắc lỗi; phạm sai lầm
中做错了;出现错误zuò cuò le; chūxiàn cuòwù
- 肆动động từ
xâm phạm; xâm hại; vi phạm
中对别人进行暴力行为或伤害duì biérén jìnxíng bàolì xíngwéi huò shānghài
- ?
Anh ta đã phạm tội gì?
- 伍动động từ
xúc phạm; xâm phạm
中使别人不高兴或不满意;伤害别人的感受shǐ biérén bù gāoxìng huò bù mǎnyìsi; shānghài biérén de gǎnshòu
- 。
Bạn đã phạm một sai lầm.
- 陸名danh từ
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律或做坏事wéifǎn fǎlǜ huò zuò huàishì
- ?
Anh ấy đã phạm tội gì?
- 柒名danh từ
tái phạm; phạm lại
中再次做错误的事或生病zàicì zuò cuòwù de shì huò shēngbìng
- 。
Anh ấy lại mắc bệnh cũ rồi.
解字
GIẢI TỰNGHĨA
- 壹名danh từ
tội phạm; can phạm
中做坏事、违反法律的人zuò huàishì、wéifǎn fǎlǜ de rén
- 。
Anh ta là một tội phạm.
- 貳动động từ
vi phạm; xúc phạm
中违反;不遵守wéifǎn;búzūnshǒu
- 。
Anh ấy đã phạm một sai lầm.
- 參动động từ
mắc lỗi; phạm sai lầm
中做错了;出现错误zuò cuò le; chūxiàn cuòwù
- 肆动động từ
xâm phạm; xâm hại; vi phạm
中对别人进行暴力行为或伤害duì biérén jìnxíng bàolì xíngwéi huò shānghài
- ?
Anh ta đã phạm tội gì?
- 伍动động từ
xúc phạm; xâm phạm
中使别人不高兴或不满意;伤害别人的感受shǐ biérén bù gāoxìng huò bù mǎnyìsi; shānghài biérén de gǎnshòu
- 。
Bạn đã phạm một sai lầm.
- 陸名danh từ
lỗi lầm; tội lỗi
中违反法律或做坏事wéifǎn fǎlǜ huò zuò huàishì
- ?
Anh ấy đã phạm tội gì?
- 柒名danh từ
tái phạm; phạm lại
中再次做错误的事或生病zàicì zuò cuòwù de shì huò shēngbìng
- 。
Anh ấy lại mắc bệnh cũ rồi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 猜cāiđoán; ước chừng
- 狗gǒuchó
- 猫māomèo
- 猪zhūlợn; heo (văn)
- 狼lángsói; chó sói
- 狦shānchó dữ; chó hung hăng (cổ)
- 猭yuánvượn không đuôi; vượn người (khỉ lớn không đuôi)
- 狂kuángđiên cuồng; điên rồ; cuồng
- 奖jiǎnggiải thưởng; phần thưởng; tiền thưởng
- 狠hěntàn nhẫn; hung hãn; dữ tợn
- 猛měnghung ác; dữ tợn; tàn bạo
- 犬quǎn(văn) chó; khuyển