规定
规定
quy định
quy định; quy tắc; điều khoản
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2809
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quy định; quy tắc; điều khoản
中法律或制度中明确的要求和标准fǎlǜ huò zhìdù zhōng míngquè de yāoqiú hé biāozhǔn
- 。
Chúng ta phải tuân thủ quy định.
- 貳动động từ
quy định; quy định rõ; ấn định (giá cả, chỉ tiêu)
- 。
Công ty đã quy định thời gian làm việc mới.
Đang tải…
规定
Phồn thể規定
quy định
quy định; quy tắc; điều khoản
HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#2809
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
quy định; quy tắc; điều khoản
中法律或制度中明确的要求和标准fǎlǜ huò zhìdù zhōng míngquè de yāoqiú hé biāozhǔn
- 。
Chúng ta phải tuân thủ quy định.
- 貳动động từ
quy định; quy định rõ; ấn định (giá cả, chỉ tiêu)
- 。
Công ty đã quy định thời gian làm việc mới.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 见jiàngặp; thấy
- 亲qīncha mẹ; thân nhân; thân thiết; hôn (động từ)
- 觉juécảm thấy; chạm phải
- 视shìnhìn; xem; coi
- 觅mì(văn) tìm kiếm; tìm
- 观guānxem; ngắm nhìn; duyệt
- 覌guānquan sát; nhìn; xem xét
- 觃yàndùng trong địa danh
- 规guīquy tắc; quy định; khuôn phép
- 覐juéthức tỉnh; giác ngộ
- 觇chānquan sát; nhìn trộm
- 觋xíthầy pháp (nam); thầy phù thủy (nam)