触犯

触犯
chùfàn
xúc phạm

vi phạm; vi tội

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18255
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    vi phạm; vi tội

    • Anh ấy đã vi phạm pháp luật.

  2. động từ

    va chạm; xúc phạm; cọ xát

    • Bạn đã vi phạm pháp luật.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.