Tới nội dung chính

触犯

触犯
chùfàn
xúc phạm

vi phạm; vi tội

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#18255
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    vi phạm; vi tội

    • 。

      Anh ấy đã vi phạm pháp luật.

  2. 貳动động từ

    va chạm; xúc phạm; cọ xát

    • 。

      Bạn đã vi phạm pháp luật.

触
chù
xúc
BỘ THỦ⾓
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu