纪律

纪律
kỷ luật

kỷ luật

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#11513
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kỷ luật

    规定遵守的制度、行为准则guīdìng zūnshǒu de zhìdù、xíngwéi zhǔnzé

    • Anh ấy rất tuân thủ kỷ luật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.