规则

规则
guī
quy tắc

quy tắc; quy định

HSK 5 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#2316
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    quy tắc; quy định

    人们在某个范围内必须遵守的标准或办法rénmen zài mǒugè fànwéi nèi bìxū zūnshǒu de biāozhǔn huò bànfǎ

    • Xin hãy tuân thủ quy tắc.

  2. tính từ

    quy tắc; quy định; nguyên tắc

    有秩序的;按照固定的方式yǒu zhìxù de;ànzhào gùdìng de fāngshì

    • Anh ấy làm việc rất quy củ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.